Giới thiệu về bếp từ

Bếp từ là loại bếp điện hoạt động theo nguyen lý cảm ứng từ, chỉ những vùng đáy nồi tiếp xúc là nóng lên, vì vậy bếp an toàn với người sử dụng.

Giới thiệu về bếp từ

Ưu điểm của bếp điện từ

  • Bếp điện từ khá an toàn.
  • Thời gian nấu nhanh hoàn toàn vượt trội so với bếp ga.
  • Dễ dàng vệ sinh, không bám mùi.
  • Dễ dàng kiểm soát nấu nướng nhờ bộ điều khiển nhiệt độ và thời gian.

Nhược điểm của bếp điện từ

  • Giá của bếp điện từ đắt, thường cao hơn bếp ga khoảng từ 2-3 lần.
  • Bếp từ chỉ dùng loại nồi kim loại có đáy từ tính.
  • Công suất của bếp lớn từ 1800 – 2200W nên cần sử dụng hợp lý.

Bộ chuyển đổi bếp từ

  • Do nhược điểm của bếp từ là kén nồi nên để sử dụng bộ nồi chảo có sẵn trong gia đình, ta nên dùng thêm bộ chuyển đổi bếp từ.
  • Đặt bộ chuyển đổi lên sau đó đặt nồi lên là đã có thể nấu như một nồi từ thông thường.

Công dụng của bếp điện từ.

1. Hiệu suất đun nấu cao
Hiệu suất có thể đạt đến 90%, mang lại tính tiện lợi cao cho người sử dụng
2. Tính tiện dụng cao
Sử dụng đơn giản, tiết kiệm thời gian, tự động điều chỉnh công suất khi nâu.
3. Tính an toàn cao khi sử dụng
Bếp được lắp đặt công nghệ chống tràn, cảnh báo quá nhiệt, cảnh báo nồi không có thức ăn, hệ thống tự ngắt điện khi không sử dụng.
4. Tiết kiệm điện năng tối đa
Do nhiệt lượng bếp tập trung phần lớn ở đáy nồi.

Xem: Hãng bếp từ tốt nhất hiện nay

Mặt bếp có 4 chất liệu

1. Mặt bếp sử dụng kính Ceramic: Đây là loại chất liệu khá phổ biến, không sáng bóng, hơi mờ, có đặc tính giòn, dễ vỡ khi có tác động ngoại lực.
2. Mặt bếp bằng kính Crystallite: Còn gọi là tinh thể pha lê, giống như sứ nhưng đạt độ sáng bóng cao hơn, giá thành đắt hơn một chút so với Ceramic.
3. Mặt bếp bằng kính chịu nhiệt: Được nhiều người ưa chuộng, chịu lực, chịu nhiệt tốt.
4. Mặt bếp bằng kính Schott: Xuất xứ từ Đức, chỉ có ở dòng bếp cao cấp, khả năng chịu nhiệt gấp 3 lần kính thông thường. Mặt kính cứng như sắt, chịu va đập tốt.

Bếp từ có 4 bảng điều khiển khác nhau

1. Điều khiển điện tử: Phím bấm lồi lên dễ dàng sử dụng, dễ dàng vệ sinh khi sử dụng xong.
2. Điều khiển cảm ứng: Các phím điều khiển không nổi như bếp từ, chỉ cần chạm nhẹ là điều chỉnh được nhiệt độ, công suất, chế độ nấu. Vệ sinh bếp siêu nhanh.
3. Điều khiển điện từ kết hợp cơ: Là sự kết hợp hoàn hảo giữa điện tử và cơ học, cho phép người sử dụng tinh chỉnh linh hoạt, sử dụng đơn giản.
4. Điều khiển cảm ứng kết hợp cơ: Điều khiển cảm ứng phụ trách tắt, mở, hẹn giờ, chế độ nấu. Điều khiển cơ phụ trách thay đổi nhiệt độ, công suất.

Bếp từ có 6 chế độ nấu thông dụng

1. Nấu lẩu: Chọn chế độ nấu lẩu hoặc Hot pot, bếp sẽ tự cài đặt nhiệt độ thích hợp, muốn thay đổi nhiệt độ chọn phím “+” và “-“.
2. Chiên và xào: Chọn chế độ Chiên/xào hoặc Fry, bếp sẽ chuyển sang chế độ chiên/xào, muốn thay đổi nhiệt độ chọn phím “+” và “-“.
3. Nấu, đun nước: Chọn chế độ nấu nước hoặc Boil, bếp sẽ mặc định ở công suất cao nhất, chế độ mặc định thời gian là 30 phút.
4. Chế độ hầm: Chọn chế độ hầm hoặc Srew/Bralse, tự điều chỉnh nhiệt độ, công suất thích hợp, muốn thay đổi nhiệt độ chọn phím “+” và “-“.
5. Chế độ nấu Soup: Chọn chế độ soup chờ đèn sáng lên, bếp sẽ tự động chỉnh nhiệt độ thích hợp, muốn thay đổi nhiệt độ chọn phím “+” và “-“.
6. Chế độ nấu cháo: Chọn phím nấu chào hoặc Porridge, Soup, bếp sẽ tự động chỉnh nhiệt độ thích hợp, muốn thay đổi nhiệt độ chọn phím “+” và “-“.

Trên đây tôi đã nêu sơ lược về những tính năng cơ bản của bếp từ, bạn nên chọn mua bếp từ nào phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng của mình.

Xem thêm: Kinh nghiệm mua bếp từ

 

Add Comment